Finland. Veikkausliiga

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+421
1.93
3.48
3.74
1.46
2.60
2.5 
tài
1.71
 
xỉu
2.10
2.43
3.90
2.29
1.51
2.35
1.0 
tài
1.65
 
xỉu
2.16
+394
1.70
4.80
3.64
-1.0 
2.27
+1.0 
1.59
2.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.85
2.27
5.20
2.12
1.34
2.93
1.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.87
+397
4.65
1.66
3.94
+1.0 
1.64
-1.0 
2.18
2.5 
tài
1.74
 
xỉu
2.05
4.80
2.21
2.25
2.93
1.34
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.08
+414
3.125
2.23
3.30
2.23
1.61
2.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.82
3.78
2.82
2.06
2.11
1.63
1.0 
tài
1.90
 
xỉu
1.84
+403
3.65
1.95
3.50
2.67
1.44
2.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.82
4.25
2.53
2.11
2.40
1.49
1.0 
tài
1.88
 
xỉu
1.86
+408
2.29
2.96
3.36
1.66
2.14
2.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.86
2.875
3.60
2.09
1.68
2.03
1.0 
tài
1.86
 
xỉu
1.88